giá dôi

giá dôi

Theo lý thuyết của Marx, giá dôi là nguồn gốc của lợi nhuận tư bản.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kinh tế, Tài chính):
    • Giá trị chênh lệch: "giá dôi" chỉ phần giá trị vượt trội so với giá trị thực tế hoặc giá trị gốc của một tài sản, hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong kinh tế tài chính, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả sự chênh lệch giữa giá thị trường giá trị nội tại, hoặc giữa giá bán chi phí sản xuất.
    • Survaleur (tiếng Pháp): "giá dôi" tương đương với khái niệm "survaleur" trong tiếng Pháp, nghĩa là phần giá trị thặng dư hoặc giá trị tăng thêm.
dụ sử dụng
  • (Các nhà đầu cần tính toán phần chênh lệch giá trị để đánh giá rủi ro.)
  • (Phần giá trị vượt trội của cổ phiếu này rất cao do kỳ vọng tăng trưởng.)
  • (Trong hợp đồng mua bán, giá dôi thể hiện khoản chênh lệch so với giá trị thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giá dôi thị trường": phần chênh lệch giữa giá thị trường giá trị nội tại của tài sản.
    • Giá dôi thị trường của bất động sản tại khu vực này đang giảm dần. (Phần chênh lệch giữa giá thị trường giá trị nội tại của bất động sản tại khu vực này đang giảm dần.)
  • "tỷ suất giá dôi": tỷ lệ phần trăm thể hiện mức độ chênh lệch giá trị.
    • Tỷ suất giá dôi của cổ phiếu công ty đạt 15% trong quý này. (Tỷ lệ phần trăm chênh lệch giá trị của cổ phiếu công ty đạt 15% trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • Giá trị dôi (danh từ): giá trị vượt trội, tương tự "giá dôi".
    • Giá trị dôi của hàng hóa được xác định dựa trên cung cầu. (Giá trị vượt trội của hàng hóa được xác định dựa trên cung cầu.)
  • Thặng dư (danh từ): phần thừa, vượt quá nhu cầu hoặc giá trị cơ bản.
    • Thặng dư thương mại của quốc gia đã tăng lên. (Phần thừa trong thương mại của quốc gia đã tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Chênh lệch giá: sự khác biệt về giá trị giữa các yếu tố so sánh.
  • Giá trị thặng dư: phần giá trị tăng thêm so với chi phí hoặc giá trị gốc.
  • Survaleur (tiếng Pháp, dùng trong kinh tế): giá trị vượt trội.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "giá dôi". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính, có thể dùng cụm từ "bong bóng giá dôi" để chỉ hiện tượng giá trị tài sản bị thổi phồng quá mức. - Bong bóng giá dôi trong thị trường chứng khoán đã dẫn đến khủng hoảng. (Hiện tượng giá trị tài sản bị thổi phồng quá mức trong thị trường chứng khoán đã dẫn đến khủng hoảng.)

Từ chứa "giá dôi"